juvenile court
Danh từ:
- Tòa án vị thành niên: Một tòa án chuyên xét xử các vụ việc liên quan đến trẻ em vị thành niên, bao gồm trẻ em phụ thuộc (cần sự bảo vệ của nhà nước) và trẻ em phạm pháp (phạm tội). Tòa án này có thẩm quyền đưa ra các phán quyết như giám hộ, cải tạo, hoặc giáo dục thay vì hình phạt tù thông thường.
- (Tòa án vị thành niên đã xử lý vụ việc của thiếu niên ăn cắp xe đạp.)
- (Nhiều bang có các tòa án vị thành niên riêng biệt để tập trung vào cải tạo hơn là trừng phạt.)
"to appear in juvenile court": xuất hiện trước tòa án vị thành niên.
The minor appeared in juvenile court for vandalism. (Người chưa thành niên đã xuất hiện trước tòa án vị thành niên vì tội phá hoại tài sản.)"juvenile court jurisdiction": thẩm quyền của tòa án vị thành niên.
The juvenile court has jurisdiction over cases involving children under 18. (Tòa án vị thành niên có thẩm quyền xét xử các vụ việc liên quan đến trẻ em dưới 18 tuổi.)
- Juvenile (tính từ/danh từ): vị thành niên, trẻ vị thành niên. (Phạm pháp vị thành niên là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Court (danh từ): tòa án. (Tòa án đã kết án người lớn vào tù.)
- Youth court: tòa án thanh thiếu niên (thường dùng ở Anh).
- Children's court: tòa án trẻ em (một thuật ngữ khác ít phổ biến hơn).
- Juvenile justice system: hệ thống tư pháp vị thành niên. (Hệ thống tư pháp vị thành niên nhằm mục đích cải tạo người phạm tội trẻ tuổi.)
- "to have a juvenile record": có tiền án vị thành niên. (Anh ấy không thể gia nhập quân đội vì có tiền án vị thành niên.)